бардачо́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- hộc đựng đồ, ngăn đựng găng tay, hộp đựng đồ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бардачо́к | бардачки́ |
| Sinh cách | бардачки́ | бардачко́в |
| Tặng cách | бардачку́ | бардачка́м |
| Đối cách | бардачо́к | бардачки́ |
| Công cụ cách | бардачко́м | бардачка́ми |
| Giới cách | бардачке́ | бардачка́х |