бардачо́к бардачок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hộc đựng đồ, ngăn đựng găng tay, hộp đựng đồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбардачо́кбардачки́
Sinh cáchбардачки́бардачко́в
Tặng cáchбардачку́бардачка́м
Đối cáchбардачо́кбардачки́
Công cụ cáchбардачко́мбардачка́ми
Giới cáchбардачке́бардачка́х