барда́ барда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hèm, bỗng, bã rượu, bã bia

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбарда́барды́
Sinh cáchбарды́ба́рд
Tặng cáchбарде́барда́м
Đối cáchбарду́барды́
Công cụ cáchбардо́й, бардо́юбарда́ми
Giới cáchбарде́барда́х

бард

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. thi sĩ, ca sĩ tự sáng tác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́рдба́рды
Sinh cáchба́рдаба́рдов
Tặng cáchба́рдуба́рдам
Đối cáchба́рдаба́рдов
Công cụ cáchба́рдомба́рдами
Giới cáchба́рдеба́рдах