барда́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hèm, bỗng, bã rượu, bã bia
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | барда́ | барды́ |
| Sinh cách | барды́ | ба́рд |
| Tặng cách | барде́ | барда́м |
| Đối cách | барду́ | барды́ |
| Công cụ cách | бардо́й, бардо́ю | барда́ми |
| Giới cách | барде́ | барда́х |