барви́нок
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Trường xuân hoa, dừa cạnVinca
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | барви́нок | барви́нки |
| Sinh cách | барви́нка | барви́нков |
| Tặng cách | барви́нку | барви́нкам |
| Đối cách | барви́нок | барви́нки |
| Công cụ cách | барви́нком | барви́нками |
| Giới cách | барви́нке | барви́нках |