барбо́с барбос

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. chó tạp
  2. chó giữ nhà tạp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбарбо́сбарбо́сы
Sinh cáchбарбо́сабарбо́сов
Tặng cáchбарбо́субарбо́сам
Đối cáchбарбо́сабарбо́сов
Công cụ cáchбарбо́сомбарбо́сами
Giới cáchбарбо́себарбо́сах