бара́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Baranca, mì vòng
- — tay láithông tụcруль автомобиляbánh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бара́нка | бара́нки |
| Sinh cách | бара́нки | бара́нок |
| Tặng cách | бара́нке | бара́нкам |
| Đối cách | бара́нку | бара́нки |
| Công cụ cách | бара́нкой, бара́нкою | бара́нками |
| Giới cách | бара́нке | бара́нках |