бара́нка баранка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Baranca, mì vòng
  2. — tay láithông tụcруль автомобиляbánh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбара́нкабара́нки
Sinh cáchбара́нкибара́нок
Tặng cáchбара́нкебара́нкам
Đối cáchбара́нкубара́нки
Công cụ cáchбара́нкой, бара́нкоюбара́нками
Giới cáchбара́нкебара́нках

бара́нок баранок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bánh vòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбара́нокбара́нки
Sinh cáchбара́нкабара́нков
Tặng cáchбара́нкубара́нкам
Đối cáchбара́нокбара́нки
Công cụ cáchбара́нкомбара́нками
Giới cáchбара́нкебара́нках