бара́к барак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lều, quán ván, lán gỗ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбара́кбара́ки
Sinh cáchбара́кабара́ков
Tặng cáchбара́кубара́кам
Đối cáchбара́кбара́ки
Công cụ cáchбара́комбара́ками
Giới cáchбара́кебара́ках