бара́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lều, quán ván, lán gỗ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бара́к | бара́ки |
| Sinh cách | бара́ка | бара́ков |
| Tặng cách | бара́ку | бара́кам |
| Đối cách | бара́к | бара́ки |
| Công cụ cách | бара́ком | бара́ками |
| Giới cách | бара́ке | бара́ках |
