ба́нщик банщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người phục vụ nhà tắm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́нщикба́нщики
Sinh cáchба́нщикаба́нщиков
Tặng cáchба́нщикуба́нщикам
Đối cáchба́нщикаба́нщиков
Công cụ cáchба́нщикомба́нщиками
Giới cáchба́нщикеба́нщиках