банту
danh từkhông biến cách
Nghĩa
- nhóm Bantu, người Bantu
- người Bantuнарод
- tiếng Bantuязык
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́нт | банты́ |
| Sinh cách | банта́ | банто́в |
| Tặng cách | банту́ | банта́м |
| Đối cách | ба́нт | банты́ |
| Công cụ cách | банто́м | банта́ми |
| Giới cách | банте́ | банта́х |