ба́нтик бантик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nơ nhỏ
  2. dải ruy băng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́нтикба́нтики
Sinh cáchба́нтикаба́нтиков
Tặng cáchба́нтикуба́нтикам
Đối cáchба́нтикба́нтики
Công cụ cáchба́нтикомба́нтиками
Giới cáchба́нтикеба́нтиках