ба́нник банник

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Thông nòng, chổi lau nòng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́нникба́нники
Sinh cáchба́нникаба́нников
Tặng cáchба́нникуба́нникам
Đối cáchба́нникба́нники
Công cụ cáchба́нникомба́нниками
Giới cáchба́нникеба́нниках