ба́нник
danh từbất động vật
Nghĩa
- Thông nòng, chổi lau nòng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́нник | ба́нники |
| Sinh cách | ба́нника | ба́нников |
| Tặng cách | ба́ннику | ба́нникам |
| Đối cách | ба́нник | ба́нники |
| Công cụ cách | ба́нником | ба́нниками |
| Giới cách | ба́ннике | ба́нниках |