банкомёт

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người đặt cửa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбанкомётбанкомёты
Sinh cáchбанкомётабанкомётов
Tặng cáchбанкомётаубанкомётам
Đối cáchбанкомётабанкомётов
Công cụ cáchбанкомётомбанкомётами
Giới cáchбанкомётебанкомётах