банкомёт
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người đặt cửa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | банкомёт | банкомёты |
| Sinh cách | банкомёта | банкомётов |
| Tặng cách | банкомётау | банкомётам |
| Đối cách | банкомёта | банкомётов |
| Công cụ cách | банкомётом | банкомётами |
| Giới cách | банкомёте | банкомётах |