банке́т банкет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Tiệc, yến tiệc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбанке́тбанке́ты
Sinh cáchбанке́табанке́тов
Tặng cáchбанке́тубанке́там
Đối cáchбанке́тбанке́ты
Công cụ cáchбанке́томбанке́тами
Giới cáchбанке́тебанке́тах

Ví dụ

  • устраивать банкет
    tổ chức bữa tiệc