банке́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tiệc, yến tiệc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | банке́т | банке́ты |
| Sinh cách | банке́та | банке́тов |
| Tặng cách | банке́ту | банке́там |
| Đối cách | банке́т | банке́ты |
| Công cụ cách | банке́том | банке́тами |
| Giới cách | банке́те | банке́тах |
Ví dụ
- устраивать банкетtổ chức bữa tiệc