банду́ра бандура

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đàn banđura

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбанду́рабанду́ры
Sinh cáchбанду́рыбанду́р
Tặng cáchбанду́ребанду́рам
Đối cáchбанду́рубанду́ры
Công cụ cáchбанду́рой, банду́роюбанду́рами
Giới cáchбанду́ребанду́рах