бандити́зм
danh từbất động vật
Nghĩa
- Hành động kẻ cướpcướp phỉ, thổ phỉ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бандити́зм | бандити́змы |
| Sinh cách | бандити́зма | бандити́змов |
| Tặng cách | бандити́зму | бандити́змам |
| Đối cách | бандити́зм | бандити́змы |
| Công cụ cách | бандити́змом | бандити́змами |
| Giới cách | бандити́зме | бандити́змах |