бандажи́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thợ làm băng gạc, người sản xuất băng y tế, thợ may băng thun
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бандажи́ст | бандажи́сты |
| Sinh cách | бандажи́ста | бандажи́стов |
| Tặng cách | бандажи́сту | бандажи́стам |
| Đối cách | бандажи́ста | бандажи́стов |
| Công cụ cách | бандажи́стом | бандажи́стами |
| Giới cách | бандажи́сте | бандажи́стах |