банда́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Dải, băng, đai, nẹpkĩ thuật
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | банда́ж | бандажи́ |
| Sinh cách | бандажа́ | бандаже́й |
| Tặng cách | бандажу́ | бандажа́м |
| Đối cách | банда́ж | бандажи́ |
| Công cụ cách | бандажо́м | бандажа́ми |
| Giới cách | бандаже́ | бандажа́х |