бана́н банан

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chuốiфрукт
  2. trái chuối, quả chuốiфрукт
  3. chuốiплодquả, trái
  4. chuốiрастениеcâyMusa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбана́нбана́ны
Sinh cáchбана́набана́нов
Tặng cáchбана́нубана́нам
Đối cáchбана́нбана́ны
Công cụ cáchбана́номбана́нами
Giới cáchбана́небана́нах

Từ liên quan