бана́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chuốiфрукт
- trái chuối, quả chuốiфрукт
- chuốiплодquả, trái
- chuốiрастениеcâyMusa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бана́н | бана́ны |
| Sinh cách | бана́на | бана́нов |
| Tặng cách | бана́ну | бана́нам |
| Đối cách | бана́н | бана́ны |
| Công cụ cách | бана́ном | бана́нами |
| Giới cách | бана́не | бана́нах |