бана́льщина банальщина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lời sáo rỗng, điều tầm thường
  2. nội dung nhạt nhẽo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбана́льщинабана́льщины
Sinh cáchбана́льщиныбана́льщин
Tặng cáchбана́льщинебана́льщинам
Đối cáchбана́льщинубана́льщины
Công cụ cáchбана́льщинойбана́льщинами
Giới cáchбана́льщинебана́льщинах

Từ liên quan