ба́мпер бампер

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cản xe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́мперба́мперы
Sinh cáchба́мпераба́мперов
Tặng cáchба́мперуба́мперам
Đối cáchба́мперба́мперы
Công cụ cáchба́мперомба́мперами
Giới cáchба́мпереба́мперах