ба́мия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- đậu bắp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́мия | ба́мии |
| Sinh cách | ба́мии | ба́мий |
| Tặng cách | ба́мии | ба́миям |
| Đối cách | ба́мию | ба́мии |
| Công cụ cách | ба́мией, ба́миею | ба́миями |
| Giới cách | ба́мии | ба́миях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́мия | ба́мии |
| Sinh cách | ба́мии | ба́мий |
| Tặng cách | ба́мии | ба́миям |
| Đối cách | ба́мию | ба́мии |
| Công cụ cách | ба́мией, ба́миею | ба́миями |
| Giới cách | ба́мии | ба́миях |