балюстра́да балюстрада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lan can, tay vịn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбалюстра́дабалюстра́ды
Sinh cáchбалюстра́дыбалюстра́д
Tặng cáchбалюстра́дебалюстра́дам
Đối cáchбалюстра́дубалюстра́ды
Công cụ cáchбалюстра́дой, балюстра́доюбалюстра́дами
Giới cáchбалюстра́дебалюстра́дах

Từ liên quan