балюстра́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lan can, tay vịn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | балюстра́да | балюстра́ды |
| Sinh cách | балюстра́ды | балюстра́д |
| Tặng cách | балюстра́де | балюстра́дам |
| Đối cách | балюстра́ду | балюстра́ды |
| Công cụ cách | балюстра́дой, балюстра́дою | балюстра́дами |
| Giới cách | балюстра́де | балюстра́дах |