бальзами́ровавший бальзамировавший

tính từ

Nghĩa

  1. đã ướp xác, đã bảo quản thi thể

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбальзами́ровавшийбальзами́ровавшеебальзами́ровавшаябальзами́ровавшие
Sinh cáchбальзами́ровавшегобальзами́ровавшегобальзами́ровавшейбальзами́ровавших
Tặng cáchбальзами́ровавшемубальзами́ровавшемубальзами́ровавшейбальзами́ровавшим
Đối cáchбальзами́ровавшего, бальзами́ровавшийбальзами́ровавшеебальзами́ровавшуюбальзами́ровавших, бальзами́ровавшие
Công cụ cáchбальзами́ровавшимбальзами́ровавшимбальзами́ровавшей, бальзами́ровавшеюбальзами́ровавшими
Giới cáchбальзами́ровавшембальзами́ровавшембальзами́ровавшейбальзами́ровавших

бальзами́ровать бальзамировать

động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành

Nghĩa

  1. Ướp xác

Chia động từ

Hiện tại
ябальзами́рую
тыбальзами́руешь
он / она / онобальзами́рует
мыбальзами́руем
выбальзами́руете
онибальзами́руют
Quá khứ
Giống đựcбальзами́ровал
Giống cáiбальзами́ровала
Giống trungбальзами́ровало
Số nhiềuбальзами́ровали
Mệnh lệnh
Số ítбальзами́руй
Số nhiềuбальзами́руйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбальзами́рующийбальзами́ровавший
Bị độngбальзамируемыйбальзами́рованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбальзами́руябальзамировав, бальзамировавши