бальзами́н бальзамин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bóng nước, nắc nẻ, phụng tiênImpatiens

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбальзами́нбальзами́ны
Sinh cáchбальзами́набальзами́нов
Tặng cáchбальзами́нубальзами́нам
Đối cáchбальзами́нбальзами́ны
Công cụ cáchбальзами́номбальзами́нами
Giới cáchбальзами́небальзами́нах