балы́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cá muối khô, thịt muối khô, balyk
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | балы́к | балыки́ |
| Sinh cách | балыка́ | балыко́в |
| Tặng cách | балыку́ | балыка́м |
| Đối cách | балы́к | балыки́ |
| Công cụ cách | балыко́м | балыка́ми |
| Giới cách | балыке́ | балыка́х |