балтика

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. biển Baltic

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchБа́лтика—
Sinh cáchБа́лтики—
Tặng cáchБа́лтике—
Đối cáchБа́лтику—
Công cụ cáchБа́лтикой, Ба́лтикою—
Giới cáchБа́лтике—