баловство́
danh từbất động vật
Nghĩa
- Cưng, nuông, chiều chuộng, nuông chiều
- nghịch, nghịch ngợm, đùa nghịchшалостиđiều, việc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | баловство́ | баловства́ |
| Sinh cách | баловства́ | бало́вств |
| Tặng cách | баловству́ | баловства́м |
| Đối cách | баловство́ | баловства́ |
| Công cụ cách | баловство́м | баловства́ми |
| Giới cách | баловстве́ | баловства́х |