балло́нчик
danh từbất động vật
Nghĩa
- hộp nhỏ, bình nhỏ, xi lanh nhỏ
- chai xịt, bình xịt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | балло́нчик | балло́нчики |
| Sinh cách | балло́нчика | балло́нчиков |
| Tặng cách | балло́нчику | балло́нчикам |
| Đối cách | балло́нчик | балло́нчики |
| Công cụ cách | балло́нчиком | балло́нчиками |
| Giới cách | балло́нчике | балло́нчиках |