балли́стика
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- thuật phóng
- Thuật phóng, đạn đạo học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | балли́стика | балли́стики |
| Sinh cách | балли́стики | балли́стик |
| Tặng cách | балли́стике | балли́стикам |
| Đối cách | балли́стику | балли́стики |
| Công cụ cách | балли́стикой, балли́стикою | балли́стиками |
| Giới cách | балли́стике | балли́стиках |