балла́ст
danh từbất động vật
Nghĩa
- Vật vô ích, gánh nặng
- đá ba lát-д. đá đập
- đồ dằnгруз
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | балла́ст | балла́сты |
| Sinh cách | балла́ста | балла́стов |
| Tặng cách | балла́сту | балла́стам |
| Đối cách | балла́ст | балла́сты |
| Công cụ cách | балла́стом | балла́стами |
| Giới cách | балла́сте | балла́стах |