балла́да баллада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Balat

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбалла́дабалла́ды
Sinh cáchбалла́дыбалла́д
Tặng cáchбалла́дебалла́дам
Đối cáchбалла́дубалла́ды
Công cụ cáchбалла́дой, балла́доюбалла́дами
Giới cáchбалла́дебалла́дах