балка́рка балкарка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Balkar, người Balkar (nữ)nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбалка́ркабалка́рки
Sinh cáchбалка́ркибалка́рок
Tặng cáchбалка́ркебалка́ркам
Đối cáchбалка́ркубалка́рок
Công cụ cáchбалка́ркой, балка́ркоюбалка́рками
Giới cáchбалка́ркебалка́рках