ба́лка балка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dầm, xàконструктивный элемент
  2. dầm, xà, khe suối
  3. thanh chốngконструктивный элемент
  4. khe suối, khe cạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́лкаба́лки
Sinh cáchба́лкиба́лок
Tặng cáchба́лкеба́лкам
Đối cáchба́лкуба́лки
Công cụ cáchба́лкойба́лками
Giới cáchба́лкеба́лках