ба́лка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dầm, xàконструктивный элемент
- dầm, xà, khe suối
- thanh chốngконструктивный элемент
- khe suối, khe cạn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́лка | ба́лки |
| Sinh cách | ба́лки | ба́лок |
| Tặng cách | ба́лке | ба́лкам |
| Đối cách | ба́лку | ба́лки |
| Công cụ cách | ба́лкой | ба́лками |
| Giới cách | ба́лке | ба́лках |