балде́ть балдеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thư giãn, sướng

Chia động từ

Hiện tại
ябалде́ю
тыбалде́ешь
он / она / онобалде́ет
мыбалде́ем
выбалде́ете
онибалде́ют
Quá khứ
Giống đựcбалде́л
Giống cáiбалде́ла
Giống trungбалде́ло
Số nhiềuбалде́ли
Mệnh lệnh
Số ítбалде́й
Số nhiềuбалде́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбалде́ющийбалде́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбалде́ябалде́в, балде́вши