балде́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- thư giãn, sướng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | балде́ю |
| ты | балде́ешь |
| он / она / оно | балде́ет |
| мы | балде́ем |
| вы | балде́ете |
| они | балде́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | балде́л |
| Giống cái | балде́ла |
| Giống trung | балде́ло |
| Số nhiều | балде́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | балде́й |
| Số nhiều | балде́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | балде́ющий | балде́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | балде́я | балде́в, балде́вши |