бала́нс баланс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bản quyết toán, bảng cân đối, cán cân
  2. cân bằng, thăng bằngравновесиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбала́нсбала́нсы
Sinh cáchбала́нсабала́нсов
Tặng cáchбала́нсубала́нсам
Đối cáchбала́нсбала́нсы
Công cụ cáchбала́нсомбала́нсами
Giới cáchбала́нсебала́нсах

Ví dụ

  • годовой баланс
    bản quyết toán hàng năm
  • торговый баланс
    cán cân mậu dịch
  • подводить баланс
    kết toán, làm quyết toán

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa