бала́нс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bản quyết toán, bảng cân đối, cán cân
- cân bằng, thăng bằngравновесиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бала́нс | бала́нсы |
| Sinh cách | бала́нса | бала́нсов |
| Tặng cách | бала́нсу | бала́нсам |
| Đối cách | бала́нс | бала́нсы |
| Công cụ cách | бала́нсом | бала́нсами |
| Giới cách | бала́нсе | бала́нсах |
Ví dụ
- годовой балансbản quyết toán hàng năm
- торговый балансcán cân mậu dịch
- подводить балансkết toán, làm quyết toán