бала́нда баланда

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cháo loãng
  2. canh loãngжидкая похлёбка

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбала́ндабала́нды
Sinh cáchбала́ндыбала́нд
Tặng cáchбала́ндебала́ндам
Đối cáchбала́ндубала́нды
Công cụ cáchбала́ндой, бала́ндоюбала́ндами
Giới cáchбала́ндебала́ндах