бала́нда
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cháo loãng
- canh loãngжидкая похлёбка
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бала́нда | бала́нды |
| Sinh cách | бала́нды | бала́нд |
| Tặng cách | бала́нде | бала́ндам |
| Đối cách | бала́нду | бала́нды |
| Công cụ cách | бала́ндой, бала́ндою | бала́ндами |
| Giới cách | бала́нде | бала́ндах |