балала́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- balalaika
- Balalaica
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | балала́йка | балала́йки |
| Sinh cách | балала́йки | балала́ек |
| Tặng cách | балала́йке | балала́йкам |
| Đối cách | балала́йку | балала́йки |
| Công cụ cách | балала́йкой, балала́йкою | балала́йками |
| Giới cách | балала́йке | балала́йках |
Ví dụ
- беструнная балалайкабран. — kẻ ba hoa, kẻ lắm mồm