балала́йка балалайка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. balalaika
  2. Balalaica

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбалала́йкабалала́йки
Sinh cáchбалала́йкибалала́ек
Tặng cáchбалала́йкебалала́йкам
Đối cáchбалала́йкубалала́йки
Công cụ cáchбалала́йкой, балала́йкоюбалала́йками
Giới cáchбалала́йкебалала́йках

Ví dụ

  • беструнная балалайка
    бран. — kẻ ba hoa, kẻ lắm mồm