балага́нить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm trò hề, đùa cợt, lố bịch, hề hợm
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | балага́ню |
| ты | балага́нишь |
| он / она / оно | балага́нит |
| мы | балага́ним |
| вы | балага́ните |
| они | балага́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | балага́нил |
| Giống cái | балага́нила |
| Giống trung | балага́нило |
| Số nhiều | балага́нили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | балага́нь |
| Số nhiều | балага́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | балага́нящий | балага́нивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | балага́ня | балаганив, балаганивши |