бал
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Vũ hội, hội khiêu vũ, hội nhảy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бал | балы́ |
| Sinh cách | ба́ла | бало́в |
| Tặng cách | ба́лу | бала́м |
| Đối cách | бал | балы́ |
| Công cụ cách | ба́лом | бала́ми |
| Giới cách | ба́ле, балу́ | бала́х |
Ví dụ
- бал-маскарадhội khiêu vũ trá hình
- кончен балxong chuyện