бакс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đô la Mỹ
  2. đô la Mỹs

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchба́ксба́ксы
Sinh cáchба́ксаба́ксов
Tặng cáchба́ксуба́ксам
Đối cáchба́ксба́ксы
Công cụ cáchба́ксомба́ксами
Giới cáchба́ксеба́ксах