ба́ковый
tính từ
Nghĩa
- thuộc mũi tàu, ở mũi tàu, thuộc boong trước
- thuộc xe tăng, dùng cho xe tăng, thuộc bồn chứa
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ба́ковый | ба́ковое | ба́ковая | ба́ковые |
| Sinh cách | ба́кового | ба́кового | ба́ковой | ба́ковых |
| Tặng cách | ба́ковому | ба́ковому | ба́ковой | ба́ковым |
| Đối cách | ба́ковый, ба́кового | ба́ковое | ба́ковую | ба́ковые, ба́ковых |
| Công cụ cách | ба́ковым | ба́ковым | ба́ковой, ба́ковою | ба́ковыми |
| Giới cách | ба́ковом | ба́ковом | ба́ковой | ба́ковых |
| Dạng ngắn | ба́ков | ба́ково | ба́кова | ба́ковы |