ба́ковый баковый

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc mũi tàu, ở mũi tàu, thuộc boong trước
  2. thuộc xe tăng, dùng cho xe tăng, thuộc bồn chứa

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchба́ковыйба́ковоеба́коваяба́ковые
Sinh cáchба́ковогоба́ковогоба́ковойба́ковых
Tặng cáchба́ковомуба́ковомуба́ковойба́ковым
Đối cáchба́ковый, ба́ковогоба́ковоеба́ковуюба́ковые, ба́ковых
Công cụ cáchба́ковымба́ковымба́ковой, ба́ковоюба́ковыми
Giới cáchба́ковомба́ковомба́ковойба́ковых
Dạng ngắnба́ковба́ковоба́коваба́ковы