бакла́н
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Cộc, cốcPralacrocorax
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | бакла́н | бакла́ны |
| Sinh cách | бакла́на | бакла́нов |
| Tặng cách | бакла́ну | бакла́нам |
| Đối cách | бакла́на | бакла́нов |
| Công cụ cách | бакла́ном | бакла́нами |
| Giới cách | бакла́не | бакла́нах |