баклажа́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cà tím, cà dái dêплод.quả, trái
- cà tím, cà dái dêрастениеcâySolanum melogena
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | баклажа́н | баклажа́ны |
| Sinh cách | баклажа́на | баклажа́нов |
| Tặng cách | баклажа́ну | баклажа́нам |
| Đối cách | баклажа́н | баклажа́ны |
| Công cụ cách | баклажа́ном | баклажа́нами |
| Giới cách | баклажа́не | баклажа́нах |