баклажа́н баклажан

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cà tím, cà dái dêплод.quả, trái
  2. cà tím, cà dái dêрастениеcâySolanum melogena

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбаклажа́нбаклажа́ны
Sinh cáchбаклажа́набаклажа́нов
Tặng cáchбаклажа́нубаклажа́нам
Đối cáchбаклажа́нбаклажа́ны
Công cụ cáchбаклажа́номбаклажа́нами
Giới cáchбаклажа́небаклажа́нах

Từ liên quan