ба́кен
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- phao
- Phao, phao tiêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ба́кен | ба́кены |
| Sinh cách | ба́кена | ба́кенов |
| Tặng cách | ба́кену | ба́кенам |
| Đối cách | ба́кен | ба́кены |
| Công cụ cách | ба́кеном | ба́кенами |
| Giới cách | ба́кене | ба́кенах |
Ví dụ
- плавучий бакенphao nổi, phù tiêu