бакау́т бакаут

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. guaiac, gỗ guaiac, cây sống, gỗ cây sống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбакау́тбакау́ты
Sinh cáchбакау́табакау́тов
Tặng cáchбакау́тубакау́там
Đối cáchбакау́тбакау́ты
Công cụ cáchбакау́томбакау́тами
Giới cáchбакау́тебакау́тах