бакале́йщик бакалейщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chủ tiệm tạp hóa, người bán tạp hóa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбакале́йщикбакале́йщики
Sinh cáchбакале́йщикабакале́йщиков
Tặng cáchбакале́йщикубакале́йщикам
Đối cáchбакале́йщикабакале́йщиков
Công cụ cáchбакале́йщикомбакале́йщиками
Giới cáchбакале́йщикебакале́йщиках