байра́м
danh từbất động vật
Nghĩa
- lễ Eid, lễ Bayram
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | байра́м | байра́мы |
| Sinh cách | байра́ма | байра́мов |
| Tặng cách | байра́му | байра́мам |
| Đối cách | байра́м | байра́мы |
| Công cụ cách | байра́мом | байра́мами |
| Giới cách | байра́ме | байра́мах |