байба́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người lười, kẻ lười biếngthông tụcлентяй
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | байба́к | байбаки́ |
| Sinh cách | байбака́ | байбако́в |
| Tặng cách | байбаку́ | байбака́м |
| Đối cách | байбака́ | байбако́в |
| Công cụ cách | байбако́м | байбака́ми |
| Giới cách | байбаке́ | байбака́х |