базили́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- rau húng quế, húng quế
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | базили́к | базили́ки |
| Sinh cách | базили́ка | базили́ков |
| Tặng cách | базили́ку | базили́кам |
| Đối cách | базили́к | базили́ки |
| Công cụ cách | базили́ком | базили́ками |
| Giới cách | базили́ке | базили́ках |