база́ривший базаривший

tính từ

Nghĩa

  1. đã tán dóc, buôn chuyệninformal

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбаза́рившийбаза́рившеебаза́рившаябаза́рившие
Sinh cáchбаза́рившегобаза́рившегобаза́рившейбаза́ривших
Tặng cáchбаза́рившемубаза́рившемубаза́рившейбаза́рившим
Đối cáchбаза́рившего, база́рившийбаза́рившеебаза́рившуюбаза́ривших, база́рившие
Công cụ cáchбаза́рившимбаза́рившимбаза́рившей, база́рившеюбаза́рившими
Giới cáchбаза́рившембаза́рившембаза́рившейбаза́ривших

база́рить базарить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nói chuyện, tán gẫu, nói chuyện phiếm, nói nhảm

Chia động từ

Hiện tại
ябаза́рю
тыбаза́ришь
он / она / онобаза́рит
мыбаза́рим
выбаза́рите
онибаза́рят
Quá khứ
Giống đựcбаза́рил
Giống cáiбаза́рила
Giống trungбаза́рило
Số nhiềuбаза́рили
Mệnh lệnh
Số ítбаза́рь
Số nhiềuбаза́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngбаза́рящийбаза́ривший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từбаза́рябазарив, базаривши