база́ривший
tính từ
Nghĩa
- đã tán dóc, buôn chuyệninformal
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | база́ривший | база́рившее | база́рившая | база́рившие |
| Sinh cách | база́рившего | база́рившего | база́рившей | база́ривших |
| Tặng cách | база́рившему | база́рившему | база́рившей | база́рившим |
| Đối cách | база́рившего, база́ривший | база́рившее | база́рившую | база́ривших, база́рившие |
| Công cụ cách | база́рившим | база́рившим | база́рившей, база́рившею | база́рившими |
| Giới cách | база́рившем | база́рившем | база́рившей | база́ривших |