баге́т багет

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Bánh mì Phápфранцузская булка
  2. Thanh nẹp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбаге́тбаге́ты
Sinh cáchбаге́табаге́тов
Tặng cáchбаге́тубаге́там
Đối cáchбаге́тбаге́ты
Công cụ cáchбаге́томбаге́тами
Giới cáchбаге́тебаге́тах