баге́т
danh từbất động vật
Nghĩa
- Bánh mì Phápфранцузская булка
- Thanh nẹp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | баге́т | баге́ты |
| Sinh cách | баге́та | баге́тов |
| Tặng cách | баге́ту | баге́там |
| Đối cách | баге́т | баге́ты |
| Công cụ cách | баге́том | баге́тами |
| Giới cách | баге́те | баге́тах |